cải hoa
Định nghĩa
Nghĩa 1: cải hoa (Danh từ)
Một loại rau xanh có hoa, thường được trồng để lấy lá và hoa ăn được.
- 1."Cải hoa rất giàu vitamin và thường được dùng trong các món canh."
- 2."Mẹ trồng cải hoa trong vườn để chế biến các món ăn ngon cho gia đình."
Lưu ý khi sử dụng "cải hoa"
Lưu ý về danh từ
"cải hoa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cải hoa"
cải hoa là danh từ trong tiếng Việt. Một loại rau xanh có hoa, thường được trồng để lấy lá và hoa ăn được. Ví dụ: "Cải hoa rất giàu vitamin và thường được dùng trong các món canh."
Từ liên quan
cải củ
Cải có hoa màu trắng, với rễ phồng thành củ màu trắng, được sử dụng làm thực phẩm.
cải dạng
Thay đổi ngoại hình và cách ăn mặc để giả làm một người khác.
cải giá
Hành động lấy chồng khác sau khi chồng đã qua đời hoặc sau khi đã li hôn.
cải huấn
Hành động giáo dục và cải tạo, thường được hiểu là quá trình bị ép buộc nhằm tái giáo dục nhân dân theo quan điểm của chính quyền Sài Gòn trước 1975.
cải hối
(Ít dùng) có nghĩa là hối cải, thể hiện sự thay đổi tư duy hoặc hành động khi nhận ra lỗi lầm.
cải làn
Cải lá có hình dạng tương tự như lá su hào, màu xanh thẫm, thường được dùng làm thực phẩm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.