cách điệu hoá

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cách điệu hoá (Động từ)

Thể hiện một hình tượng nghệ thuật thông qua việc chọn lọc và làm nổi bật những nét đặc trưng nhất.

Ví dụ (3)
  • 1."Trên bìa sách, hoa sen đã được cách điệu hoá."
  • 2."Bức tranh này cách điệu hoá hình ảnh con rồng với những đường nét mềm mại."
  • 3."Kiến trúc hiện đại thường cách điệu hoá các yếu tố truyền thống để tạo nên sự mới mẻ."

Lưu ý khi sử dụng "cách điệu hoá"

Lưu ý về động từ

"cách điệu hoá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "cách điệu hoá"

cách điệu hoá là động từ trong tiếng Việt. Thể hiện một hình tượng nghệ thuật thông qua việc chọn lọc và làm nổi bật những nét đặc trưng nhất. Ví dụ: "Trên bìa sách, hoa sen đã được cách điệu hoá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này