cá sấu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cá sấu (Danh từ)

Là loài bò sát lớn, hung dữ, với hình dạng giống thằn lằn, mõm dài, đuôi khỏe, và da sần sùi. Chúng thường sống trong các khu vực sông nước và đầm lầy ở vùng nhiệt đới.

Ví dụ (2)
  • 1."Cá sấu thường sinh sống ở các con sông lớn và đầm lầy."
  • 2."Trong sở thú, chúng ta có thể thấy cá sấu nằm phơi nắng bên bờ nước."

Lưu ý khi sử dụng "cá sấu"

Lưu ý về danh từ

"cá sấu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cá sấu"

cá sấu là danh từ trong tiếng Việt. Là loài bò sát lớn, hung dữ, với hình dạng giống thằn lằn, mõm dài, đuôi khỏe, và da sần sùi. Chúng thường sống trong các khu vực sông nước và đầm lầy ở vùng nhiệt đới. Ví dụ: "Cá sấu thường sinh sống ở các con sông lớn và đầm lầy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này