cai nghiện

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cai nghiện (Động từ)

Hành động giúp một người từ bỏ thói quen hoặc nghiện ngập, đặc biệt là các chất gây nghiện như rượu, thuốc lá, hoặc ma túy.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đã quyết định cai nghiện và tham gia một chương trình hỗ trợ."
  • 2."Cả gia đình đã đứng bên cạnh để giúp chị gái cai nghiện thuốc."
  • 3."Các chuyên gia khuyên rằng việc cai nghiện cần có một kế hoạch rõ ràng và sự hỗ trợ từ mọi người xung quanh."

Lưu ý khi sử dụng "cai nghiện"

Lưu ý về động từ

"cai nghiện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "cai nghiện"

cai nghiện là động từ trong tiếng Việt. Hành động giúp một người từ bỏ thói quen hoặc nghiện ngập, đặc biệt là các chất gây nghiện như rượu, thuốc lá, hoặc ma túy. Ví dụ: "Anh ấy đã quyết định cai nghiện và tham gia một chương trình hỗ trợ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này