cai sữa

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cai sữa (Danh từ)

Một loại thức uống truyền thống, thường được sử dụng để pha chế các món ăn hoặc được uống trực tiếp.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi sáng tôi thường uống một ly cai sữa để bắt đầu ngày mới."
  • 2."Cai sữa rất ngon khi được pha với cà phê."
  • 3."Trong bữa tiệc, chúng tôi đã chuẩn bị nhiều món ăn có sử dụng cai sữa."
2
Động từ

Nghĩa 2: cai sữa (Động từ)

Hành động cho sữa vào một món ăn hoặc thức uống.

Ví dụ (3)
  • 1."Bạn có thể cai sữa vào món bánh này để tăng thêm hương vị."
  • 2."Tôi sẽ cai sữa vào trà để làm cho thức uống ngọt hơn."
  • 3."Khi làm bánh, nhớ cai sữa từ từ để kiểm soát độ đặc của bột."

Lưu ý khi sử dụng "cai sữa"

Lưu ý về động từ

"cai sữa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cai sữa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cai sữa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cai sữa"

cai sữa là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại thức uống truyền thống, thường được sử dụng để pha chế các món ăn hoặc được uống trực tiếp. Ví dụ: "Mỗi sáng tôi thường uống một ly cai sữa để bắt đầu ngày mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này