cạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: cạc (Danh từ)
Từ địa phương, thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ một thứ gì đó không rõ ràng.
- 1."Hôm qua mình mua một cạc đồ chơi mới."
- 2."Cạc này thật lạ, không ai biết nó là gì."
Lưu ý khi sử dụng "cạc"
Lưu ý về danh từ
"cạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cạc"
cạc là danh từ trong tiếng Việt. Từ địa phương, thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ một thứ gì đó không rõ ràng. Ví dụ: "Hôm qua mình mua một cạc đồ chơi mới."
Từ liên quan
cưỡng đoạt
Chiếm đoạt tài sản hoặc quyền lợi của người khác bằng phương pháp cưỡng bức.
cược
(Khẩu ngữ) nghĩa là đặt một khoản tiền hoặc tài sản để tham gia vào một trò chơi hay cá cược.
cạ
Động từ chỉ hành động cọ xát, chạm vào nhau hoặc gây ra tiếng động nhẹ.
cạc bin
Từ được sử dụng trong một số phương ngữ hoặc khẩu ngữ địa phương.
cạch
Tạo ra âm thanh phát ra khi hai vật cọ xát mạnh vào nhau.
cạm
Hành động bắt hoặc nhốt một động vật hoặc vật gì đó trong cái bẫy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.