cải soong
Định nghĩa
Nghĩa 1: cải soong (Danh từ)
Cải soong là một loại rau ăn lá, thường được dùng trong các món canh và xào.
- 1."Mẹ đã nấu canh cải soong rất ngon cho bữa trưa hôm nay."
- 2."Tôi thích ăn cải soong xào tỏi, vừa giòn vừa thơm."
- 3."Cải soong rất tốt cho sức khỏe, giúp bổ sung nhiều vitamin."
Lưu ý khi sử dụng "cải soong"
Lưu ý về danh từ
"cải soong" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cải soong"
cải soong là danh từ trong tiếng Việt. Cải soong là một loại rau ăn lá, thường được dùng trong các món canh và xào. Ví dụ: "Mẹ đã nấu canh cải soong rất ngon cho bữa trưa hôm nay."
Từ liên quan
cải lão hoàn đồng
Hành động làm cho cơ thể trẻ lại, thường với mong muốn cải thiện sức khỏe và tuổi tác.
cải lương
Kịch hát xuất hiện từ đầu thế kỷ XX, phát triển từ nhạc tài tử và dân ca Nam Bộ.
cải mả
Có nghĩa là cải táng, thường ít được sử dụng.
cải sửa
Sửa chữa hoặc thay đổi một cái gì đó để phù hợp với yêu cầu mới.
cải thiện
Làm cho tình hình có sự chuyển biến tích cực, góp phần nâng cao chất lượng hoặc điều kiện sống.
cải thìa
Loại cải có hoa màu vàng, cuống lá to, màu trắng, thường được sử dụng như thực phẩm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.