cắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: cắc (Danh từ)
Từ ngữ cổ, phương ngữ chỉ đồng tiền hào.
- 1."Bạc cắc."
- 2."Không còn một cắc."
- 3."Tôi đã kiếm được nhiều cắc khi làm việc ở chợ."
- 4."Giá món hàng này chỉ có vài cắc thôi."
Lưu ý khi sử dụng "cắc"
Lưu ý về danh từ
"cắc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cắc"
cắc là danh từ trong tiếng Việt. Từ ngữ cổ, phương ngữ chỉ đồng tiền hào. Ví dụ: "Bạc cắc."
Từ liên quan
cậu ấm
(Khẩu ngữ) Từ dùng để chỉ con trai của gia đình giàu có, thường được nuông chiều quá mức (có thể mang ý nghĩa vui đùa hoặc mỉa mai).
cậy
Cây giống như cây hồng, nhưng quả nhỏ và chát, có nhựa dính như keo.
cậy cục
Hành động cầu cạnh, nhờ vả một cách khổ sở hoặc vất vả.
cắc ca cắc củm
(Phương ngữ) tương tự như 'cắc củm' nhưng mang ý nhấn mạnh hơn.
cắc cớ
Có vẻ hơi trái khoáy, ngược đời hoặc oái oăm.
cắc củm
(Phương ngữ) Hành động thu nhặt, chắt chiu, dành dụm từng chút một.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.