cách thuỷ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cách thuỷ (Tính từ)
Phương pháp nấu ăn mà không để nước tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, thường sử dụng hơi nước để làm chín.
- 1."Hấp cách thuỷ"
- 2."Món cá này được nấu bằng cách thuỷ để giữ trọn hương vị."
- 3."Cách thuỷ là lựa chọn tuyệt vời cho các món ăn nhẹ."
Lưu ý khi sử dụng "cách thuỷ"
Lưu ý về tính từ
"cách thuỷ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cách thuỷ"
cách thuỷ là tính từ trong tiếng Việt. Phương pháp nấu ăn mà không để nước tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, thường sử dụng hơi nước để làm chín. Ví dụ: "Hấp cách thuỷ"
Từ liên quan
cách quãng
Không liên tục, cách nhau từng đoạn, từng quãng.
cách ra cách rách
(Khẩu ngữ) tương tự như 'cách rách', nhưng với ý nghĩa nhấn mạnh mức độ nhiều hơn.
cách rách
(Khẩu ngữ) chỉ sự phiền phức, rắc rối hoặc làm cho mọi việc trở nên rầy rà.
cách thức
Hình thức hoặc phương pháp thực hiện một hành động.
cách trở
Ngăn cách hoặc gây trở ngại cho việc gì đó.
cách trở quan san
Sự khó khăn, trở ngại trong việc hoàn thành công việc hoặc đạt được mục tiêu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.