cách mạng văn hoá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cách mạng văn hoá (Danh từ)

Cuộc cách mạng diễn ra trong lĩnh vực tư tưởng và văn hóa.

Ví dụ (2)
  • 1."Cách mạng văn hóa ở Trung Quốc đã để lại nhiều dấu ấn sâu đậm trong lịch sử."
  • 2."Sự thay đổi tư duy trong xã hội hôm nay cũng được xem là một phần của cách mạng văn hóa."

Lưu ý khi sử dụng "cách mạng văn hoá"

Lưu ý về danh từ

"cách mạng văn hoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cách mạng văn hoá"

cách mạng văn hoá là danh từ trong tiếng Việt. Cuộc cách mạng diễn ra trong lĩnh vực tư tưởng và văn hóa. Ví dụ: "Cách mạng văn hóa ở Trung Quốc đã để lại nhiều dấu ấn sâu đậm trong lịch sử."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này