cãi lộn

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cãi lộn (Động từ)

Hành động tranh cãi, xô xát hoặc bất đồng một cách gay gắt với ai đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, tôi thấy hai người cãi lộn ở quán cà phê."
  • 2."Đừng cãi lộn với bạn bè chỉ vì một chuyện nhỏ."
  • 3."Cãi lộn không bao giờ giúp giải quyết vấn đề."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cãi lộn (Danh từ)

Cuộc tranh cãi hoặc sự xô xát giữa hai hoặc nhiều người.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc cãi lộn giữa các cầu thủ đã khiến trận đấu bị gián đoạn."
  • 2."Gia đình họ thường xuyên có những cuộc cãi lộn không vui."
  • 3."Cãi lộn chỉ làm mọi người thêm căng thẳng."

Lưu ý khi sử dụng "cãi lộn"

Lưu ý về động từ

"cãi lộn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cãi lộn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cãi lộn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cãi lộn"

cãi lộn là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động tranh cãi, xô xát hoặc bất đồng một cách gay gắt với ai đó. Ví dụ: "Hôm qua, tôi thấy hai người cãi lộn ở quán cà phê."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này