cà vạt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cà vạt (Danh từ)

Vật trang trí có dạng dải, thường làm bằng vải, đeo quanh cổ, thường sử dụng trong trang phục lịch sự.

Ví dụ (2)
  • 1."Anh ấy đã chọn một chiếc cà vạt màu đỏ cho buổi lễ tốt nghiệp."
  • 2."Cà vạt sọc là một phụ kiện phổ biến trong các sự kiện formal."

Lưu ý khi sử dụng "cà vạt"

Lưu ý về danh từ

"cà vạt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cà vạt"

cà vạt là danh từ trong tiếng Việt. Vật trang trí có dạng dải, thường làm bằng vải, đeo quanh cổ, thường sử dụng trong trang phục lịch sự. Ví dụ: "Anh ấy đã chọn một chiếc cà vạt màu đỏ cho buổi lễ tốt nghiệp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này