cách mệnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: cách mệnh (Danh từ)
Sự thay đổi lớn trong xã hội hoặc chính trị, thường đi kèm với việc lật đổ chế độ cũ để xây dựng chế độ mới.
- 1."Cách mệnh tháng Tám đã đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong lịch sử Việt Nam."
- 2."Nhiều người tham gia vào cách mệnh vì họ muốn thấy một tương lai tốt đẹp hơn cho đất nước."
- 3."Cách mệnh công nghiệp đã thay đổi hoàn toàn cách sản xuất của xã hội."
Nghĩa 2: cách mệnh (Động từ)
Hành động tạo ra sự chuyển mình lớn trong một tình huống hoặc bối cảnh nào đó.
- 1."Chúng ta cần cách mệnh để phát triển cộng đồng mạnh mẽ hơn."
- 2."Thầy giáo khuyến khích học sinh cách mệnh tư duy để giải quyết vấn đề."
- 3."Cách mệnh trong công nghệ đã làm thay đổi cách chúng ta giao tiếp hàng ngày."
Lưu ý khi sử dụng "cách mệnh"
Lưu ý về động từ
"cách mệnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cách mệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cách mệnh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cách mệnh"
cách mệnh là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự thay đổi lớn trong xã hội hoặc chính trị, thường đi kèm với việc lật đổ chế độ cũ để xây dựng chế độ mới. Ví dụ: "Cách mệnh tháng Tám đã đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong lịch sử Việt Nam."
Từ liên quan
cách mạng xanh
Cuộc cách mạng công nghệ trong nông nghiệp tại một số quốc gia đang phát triển, được thực hiện thông qua việc gieo trồng giống mới, thâm canh và áp dụng các kỹ thuật nông nghiệp tiên tiến.
cách mạng xã hội chủ nghĩa
Cuộc cách mạng nhằm xóa bỏ chế độ bóc lột và thiết lập chủ nghĩa xã hội.
cách mặt khuất lời
Chỉ cách thức hay hành động của một người khi không trực tiếp nói ra ý kiến hoặc suy nghĩ của mình, thường để tránh xung đột hoặc giữ im lặng trong tình huống khó xử.
cách ngôn
Câu nói ngắn gọn và súc tích, thường được lưu truyền, mang ý nghĩa giáo dục, được coi là chuẩn mực trong cuộc sống và hành động của con người.
cách nhiệt
Ngăn cản sự truyền nhiệt qua một vật thể.
cách nhật
Diễn tả sự kiện hoặc tình trạng xảy ra cách một ngày một lần.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.