cải cách

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cải cách (Động từ)

Thay đổi hoặc cải thiện một hệ thống, quy trình hoặc phương thức để đạt được hiệu quả tốt hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chính phủ đã quyết định cải cách hệ thống giáo dục để nâng cao chất lượng đào tạo."
  • 2."Công ty đang tiến hành cải cách quy trình làm việc để tiết kiệm thời gian và chi phí."
  • 3."Chúng ta cần cải cách cách thức tổ chức sự kiện để thu hút nhiều người tham gia hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cải cách (Danh từ)

Sự thay đổi, can thiệp vào cách thức hoạt động của một hệ thống hoặc tổ chức.

Ví dụ (3)
  • 1."Cải cách trong lĩnh vực nông nghiệp đã mang lại nhiều lợi ích cho người nông dân."
  • 2."Sự cải cách trong quản lý đã giúp công ty phát triển nhanh chóng."
  • 3."Cải cách luôn là điều cần thiết để đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại."

Lưu ý khi sử dụng "cải cách"

Lưu ý về động từ

"cải cách" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cải cách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cải cách" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cải cách"

cải cách là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Thay đổi hoặc cải thiện một hệ thống, quy trình hoặc phương thức để đạt được hiệu quả tốt hơn. Ví dụ: "Chính phủ đã quyết định cải cách hệ thống giáo dục để nâng cao chất lượng đào tạo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này