ca từ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ca từ (Danh từ)
Những lời của một bài hát.
- 1."Ca khúc có ca từ trong sáng."
- 2."Ca từ của bài hát này thật ý nghĩa."
- 3."Những ca từ sâu lắng khiến tôi cảm động."
Lưu ý khi sử dụng "ca từ"
Lưu ý về danh từ
"ca từ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ca từ"
ca từ là danh từ trong tiếng Việt. Những lời của một bài hát. Ví dụ: "Ca khúc có ca từ trong sáng."
Từ liên quan
ca trù
Ca khúc truyền thống được sử dụng trong các buổi lễ tế, hội hè trong quá khứ.
ca táp
Cặp xách lớn, thường có quai, thường làm bằng da và có nhiều ngăn để đựng đồ.
ca tụng
Nêu lên để ca ngợi, thể hiện lòng biết ơn hoặc tôn kính.
ca ve
(Khẩu ngữ) chỉ những cô gái làm việc trong các vũ trường, thường nhảy múa để thu hút khách.
ca vát
Băng vải hoặc lụa quàng quanh cổ áo sơ mi, thường được thắt nút và buông xuống trước ngực khi mặc âu phục.
ca xướng
(Từ cũ) có nghĩa tương tự như xướng ca, chỉ hành động hát hoặc trình diễn âm nhạc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.