cà thọt
Định nghĩa
Nghĩa 1: cà thọt (Tính từ)
(Phương ngữ) chỉ tình trạng đi lại không bình thường, thường là khập khiễng.
- 1."Chân đi cà thọt."
- 2."Ông ấy bị tai nạn nên giờ đi cà thọt."
- 3."Cô bé làm rơi dép và phải đi cà thọt về nhà."
Lưu ý khi sử dụng "cà thọt"
Lưu ý về tính từ
"cà thọt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cà thọt"
cà thọt là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) chỉ tình trạng đi lại không bình thường, thường là khập khiễng. Ví dụ: "Chân đi cà thọt."
Từ liên quan
cà rốt
Cây thảo có rễ phồng thành củ hình thoi dài, màu vàng đỏ và vị ngọt, thường được sử dụng làm thức ăn.
cà rỡn
(Phương ngữ) Là việc đùa giỡn, thường mang tính hài hước.
cà sa
Áo mặc ngoài của nhà sư, thường có thiết kế rất dài và rộng.
cà tong
Động vật hươu có sừng khuỳnh rộng, chân cao và có khả năng chạy nhanh.
cà tong cà teo
(Phương ngữ) giống như cà tong nhưng nhấn mạnh hơn về sự mảnh khảnh hoặc yếu ớt.
cà trớn
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) thể hiện tính chất quá đà, không nghiêm túc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.