cách mạng kỹ thuật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cách mạng kỹ thuật (Danh từ)

Cuộc cách mạng trong lĩnh vực kỹ thuật, thường đề cập đến sự thay đổi căn bản và đột phá trong công nghệ, làm cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm.

Ví dụ (3)
  • 1."Cách mạng kỹ thuật số đã làm thay đổi cách thức giao tiếp của con người."
  • 2."Nhiều ngành công nghiệp đã trải qua cách mạng kỹ thuật, từ sản xuất đến dịch vụ."
  • 3."Cách mạng kỹ thuật giúp nâng cao hiệu quả lao động và giảm chi phí sản xuất."

Lưu ý khi sử dụng "cách mạng kỹ thuật"

Lưu ý về danh từ

"cách mạng kỹ thuật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cách mạng kỹ thuật"

cách mạng kỹ thuật là danh từ trong tiếng Việt. Cuộc cách mạng trong lĩnh vực kỹ thuật, thường đề cập đến sự thay đổi căn bản và đột phá trong công nghệ, làm cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm. Ví dụ: "Cách mạng kỹ thuật số đã làm thay đổi cách thức giao tiếp của con người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này