caffein

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: caffein (Danh từ)

Alkaloid có trong hạt cà phê, lá chè, và các nguồn thực vật khác, thường được sử dụng như một loại thuốc kích thích.

Ví dụ (2)
  • 1."Caffein có tác dụng làm tăng sự tỉnh táo và giảm mệt mỏi."
  • 2."Nhiều người thích uống cà phê vào buổi sáng để khởi đầu ngày mới với năng lượng."

Lưu ý khi sử dụng "caffein"

Lưu ý về danh từ

"caffein" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "caffein"

caffein là danh từ trong tiếng Việt. Alkaloid có trong hạt cà phê, lá chè, và các nguồn thực vật khác, thường được sử dụng như một loại thuốc kích thích. Ví dụ: "Caffein có tác dụng làm tăng sự tỉnh táo và giảm mệt mỏi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này