cà sa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cà sa (Danh từ)

Áo mặc ngoài của nhà sư, thường có thiết kế rất dài và rộng.

Ví dụ (3)
  • 1.""Áo xanh đổi lấy cà sa, Pháp danh lại đổi tên ra Trạc Tuyền.""
  • 2."Nhà sư bước ra với chiếc cà sa truyền thống của mình."
  • 3."Cà sa không chỉ là trang phục mà còn thể hiện tâm hồn của người tu hành."

Lưu ý khi sử dụng "cà sa"

Lưu ý về danh từ

"cà sa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cà sa"

cà sa là danh từ trong tiếng Việt. Áo mặc ngoài của nhà sư, thường có thiết kế rất dài và rộng. Ví dụ: ""Áo xanh đổi lấy cà sa, Pháp danh lại đổi tên ra Trạc Tuyền.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này