ca táp
Định nghĩa
Nghĩa 1: ca táp (Danh từ)
Cặp xách lớn, thường có quai, thường làm bằng da và có nhiều ngăn để đựng đồ.
- 1."Xách ca táp đi họp."
- 2."Cô ấy chuẩn bị một chiếc ca táp mới cho chuyến công tác."
- 3."Trong ca táp của anh luôn có sẵn một cuốn sổ tay và bút."
Lưu ý khi sử dụng "ca táp"
Lưu ý về danh từ
"ca táp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ca táp"
ca táp là danh từ trong tiếng Việt. Cặp xách lớn, thường có quai, thường làm bằng da và có nhiều ngăn để đựng đồ. Ví dụ: "Xách ca táp đi họp."
Từ liên quan
ca sỹ
Người biểu diễn âm nhạc, thường hát để giải trí hoặc biểu diễn chuyên nghiệp.
ca thán
Tương tự như 'ta thán', diễn tả việc than phiền hoặc kêu ca về điều gì đó.
ca trù
Ca khúc truyền thống được sử dụng trong các buổi lễ tế, hội hè trong quá khứ.
ca tụng
Nêu lên để ca ngợi, thể hiện lòng biết ơn hoặc tôn kính.
ca từ
Những lời của một bài hát.
ca ve
(Khẩu ngữ) chỉ những cô gái làm việc trong các vũ trường, thường nhảy múa để thu hút khách.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.