cai
Định nghĩa
Nghĩa 1: cai (Danh từ)
(Phương ngữ) từ gọi tắt cho cai tổng.
- 1."Ông cai là người rất am hiểu địa phương."
Nghĩa 2: cai (Động từ)
Dừng lại hoàn toàn việc sử dụng hoặc tiêu thụ một thứ gì đó đã trở thành thói quen.
- 1."Cai rượu là một quá trình khó khăn nhưng cần thiết."
- 2."Cai thuốc lá cần phải có sự kiên trì."
- 3."Tôi đã quyết tâm cai cà phê để cải thiện sức khỏe."
Lưu ý khi sử dụng "cai"
Lưu ý về động từ
"cai" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cai" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cai"
cai là danh từ, động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) từ gọi tắt cho cai tổng. Ví dụ: "Ông cai là người rất am hiểu địa phương."
Từ liên quan
ca-đi-mi
Một loại nhạc cụ truyền thống của người dân tộc.
cadmium
Kim loại màu trắng xanh, mềm và dễ kéo sợi, thường được sử dụng trong chế tạo hợp kim và có hợp chất dùng để sản xuất bột sơn.
caffein
Alkaloid có trong hạt cà phê, lá chè, và các nguồn thực vật khác, thường được sử dụng như một loại thuốc kích thích.
cai nghiện
Hành động giúp một người từ bỏ thói quen hoặc nghiện ngập, đặc biệt là các chất gây nghiện như rượu, thuốc lá, hoặc ma túy.
cai ngục
Người giam giữ và quản lý tù nhân trong nhà tù.
cai quản
Đảm nhận trách nhiệm trông coi hoặc quản lý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.