cà ròn
Định nghĩa
Nghĩa 1: cà ròn (Danh từ)
(Phương ngữ) bao chứa nhỏ được đan bằng cói.
- 1."Đan cà ròn."
- 2."Một bao cà ròn muối."
- 3."Chị ấy làm một cái cà ròn để đựng rau."
Lưu ý khi sử dụng "cà ròn"
Lưu ý về danh từ
"cà ròn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cà ròn"
cà ròn là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) bao chứa nhỏ được đan bằng cói. Ví dụ: "Đan cà ròn."
Từ liên quan
cà rà
(Phương ngữ) chỉ hành động lảng vảng, chần chừ không muốn rời đi.
cà ràng
Bếp lò được làm bằng đất nung.
cà rá
(Phương ngữ) là từ chỉ chiếc nhẫn.
cà rịch cà tang
Chỉ hành động lộn xộn, không có trật tự, thường là khi một nhóm đông người hoạt động hay nói chuyện rối rắm.
cà rốt
Cây thảo có rễ phồng thành củ hình thoi dài, màu vàng đỏ và vị ngọt, thường được sử dụng làm thức ăn.
cà rỡn
(Phương ngữ) Là việc đùa giỡn, thường mang tính hài hước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.