Từ vựng vần C (trang 25/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- cuỗm(Thông tục) chiếm lấy và đưa đi một cách nhanh chóng.
- cườm(Phương ngữ) chỉ phần cổ tay hoặc cổ chân.
- cuốnTừ dùng trong khẩu ngữ chỉ hành động thu hút sự chú ý một cách mạnh mẽ, khiến người khác bị lôi cuốn theo.
- cuộnDi chuyển theo hình xoắn ốc, dồn dập qua từng lớp.
- cuốn chiếuĐộng vật nhỏ có nhiều đôi chân, thân hình tròn và có khả năng cuộn lại.
- cuồn cuộn(cơ bắp, gân) nổi lên thành từng khối như những làn sóng.
- cuốn góiRời khỏi một nơi nào đó, thường là do không còn muốn ở lại hoặc không hài lòng với tình huống hiện tại.
- cuốn hútLàm cho người khác phải chú ý và bị lôi cuốn theo.
- cuộn sơ cấpCuộn sơ cấp là một cuộn tài liệu hoặc sách giáo khoa dùng để hướng dẫn người học các kiến thức cơ bản trong một lĩnh vực nào đó.
- cuộn thứ cấpCuộn dây nằm ở phía tải, phía lối ra của máy biến thế; khác với cuộn sơ cấp.
- cuốn vó(ngựa) co chân chạy nhanh, thường được dùng trong khẩu ngữ để chỉ hành động bỏ chạy vội vàng, mang hàm ý khinh thường.
- cuốn xéo(Thông tục) rời khỏi một nơi ngay lập tức do bị xua đuổi, thường mang ý nghĩa khinh thường.
- cươngdây da dùng để buộc hàm thiếc nhằm điều khiển ngựa.
- cuồngTừ dùng để chỉ trạng thái chân có cảm giác bứt rứt, khó chịu đến mức không thể điều khiển theo ý muốn.
- cưỡng(Phương ngữ) từ để chỉ cà cưỡng (nói tắt).
- cuốngPhần gốc của vé, phiếu, v.v., được giữ lại để đối chiếu hoặc làm bằng chứng.
- cuộng(Phương ngữ) Cọng của một số loại rau hoặc cỏ.
- cườngChỉ tình trạng thủy triều đang dâng cao.
- cuồng bạoTàn bạo đến mức như điên cuồng, thể hiện sự khát máu và hung hãn.
- cường bạoTừ miêu tả sự tàn bạo một cách hung hãn.
- cưỡng bứcHành động ép buộc ai đó thực hiện một việc không muốn, thường liên quan đến những hành vi phi pháp hoặc không đạo đức.
- cuống cà kêTừ chỉ sự cuống quýt, bối rối một cách hài hước.
- cưỡng chếDùng quyền lực của nhà nước để bắt buộc ai đó phải tuân theo một quy định hoặc lệnh nào đó.
- cuồng chiếnTừ dùng để chỉ tính cách hiếu chiến đến mức cực đoan, như thể điên cuồng.
- cuống cuồngTình trạng hoang mang, rối rít và vội vàng do lo lắng, sợ hãi.
- cuồng dạiTình trạng điên cuồng, không kiểm soát và ngu dại.
- cưỡng dâmHành động ép buộc một người phụ nữ phải tham gia vào việc thỏa mãn nhu cầu dâm dục.
- cuồng dâmTừ chỉ trạng thái dâm loạn đến mức như điên cuồng.
- cường địch(Từ cũ) Kẻ thù mạnh mẽ, có khả năng gây khó khăn cho đối phương.
- cuồng điênTình trạng hoặc hành động cực kỳ mất kiểm soát, thường liên quan đến cảm xúc mãnh liệt.
- cường điệuDiễn đạt một khía cạnh nào đó của sự vật, hiện tượng một cách phóng đại để thu hút sự chú ý.
- cường độMức độ mạnh mẽ hoặc cường độ của một yếu tố nào đó.
- cường độ lao độngMức độ hao phí về thể lực và trí lực của con người trong quá trình lao động.
- cưỡng đoạtChiếm đoạt tài sản hoặc quyền lợi của người khác bằng phương pháp cưỡng bức.
- cường dươngTrạng thái của dương vật khi cương cứng do kích thích tình dục.
- cường giápLoại người có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán.
- cường hàoNgười có quyền lực ở nông thôn thời phong kiến, thường gây áp bức cho nông dân.
- cưỡng hiếpHành động xâm hại tình dục người khác mà không được đồng ý.
- cưỡng hônHành động ép buộc một người phải kết hôn với một người khác.
- cuống họngPhần đầu của khí quản, nhô ra ở vùng cổ.
- cường kíchTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ loại máy bay cường kích, thường được nói tắt.
- cương lãnhMột từ cổ hoặc phương ngữ chỉ những người có trách nhiệm lãnh đạo trong một lĩnh vực nào đó.
- cương lĩnhMục tiêu, đường lối và các bước tiến triển trong một thời kỳ nhất định, được quy định chính thức bởi chính phủ, đảng phái hoặc đoàn thể chính trị.
- cuồng loạnỞ trong trạng thái hoàn toàn buông thả, không tự kiềm chế trước các thú vui vật chất tầm thường, đến mức như điên cuồng.
- cường lựcSức mạnh hoặc lực tác động rất lớn.
- cương nghịMang tính cương quyết, đầy nghị lực.
- cuồng nhiệtTình cảm sôi nổi đến mức không còn có thể kiểm soát được.
- cuồng nộỞ trạng thái tức giận tột độ, dẫn đến những hành động không thể kiềm chế.
- cuồng phong(Văn chương) cơn gió xoáy lớn và dữ dội.
- cuống quítTrong trạng thái lo lắng, vội vã và không bình tĩnh.
- cường quốcQuốc gia có sức mạnh lớn và vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế.
- cường quyềnSức mạnh vượt trội về quân sự, chính trị hoặc kinh tế, thường được sử dụng để áp bức và xâm lược các nước khác.
- cương quyếtDứt khoát, kiên định trong quyết định hoặc lập trường, bất chấp những trở ngại gặp phải.
- cuống quýtTừ chỉ sự vội vã, rối rít do lo lắng hay bất ngờ.
- cuồng sátHành động giết người một cách điên cuồng, tàn bạo, thiếu tính nhân đạo.
- cuồng siSi mê đến mức không còn khả năng tự chủ.
- cường suấtMức độ thay đổi mực nước trong một khoảng thời gian nhất định.
- cường tậpHành động tập kích kết hợp bắn chế áp địch trước khi xung phong; khác với kì tập.
- cường thịnhGiàu mạnh và thịnh vượng.
- cương thườngThuật ngữ cũ chỉ tam cương và ngũ thường; các nguyên tắc đạo đức cơ bản trong thời phong kiến theo quan điểm Nho giáo.
- cuồng tínTin tưởng một cách mãnh liệt và mù quáng.
- cương toả(Từ cũ, Văn chương) dây cương và hàm thiếc; dùng để chỉ cái ràng buộc làm mất tự do.
- cường trángĐể chỉ một người đàn ông có thân hình khỏe mạnh và tràn đầy sức lực.
- cương trựcNgười có tinh thần dám giữ vững và dám nói lên những ý kiến mà mình cho là đúng đắn trong mọi hoàn cảnh.
- cương vịVị trí trong một hệ thống tổ chức, xác định quyền hạn và trách nhiệm cụ thể.
- cuồng vọngSự khao khát hoặc mong muốn một cách quá mức, không thực tế.
- cương vực(Từ cũ) chỉ bờ cõi hoặc giới hạn lãnh thổ của một quốc gia.
- cướp(Khẩu ngữ) bắt lấy ngay thời cơ hoặc cơ hội, không để mất đi một cách đáng tiếc.
- cướp biểnKẻ cướp hoạt động trên biển.
- cướp bócHành động cướp đoạt của cải của người khác.
- cướp còHành động làm cho đạn của súng phát nổ sớm, không theo ý định khi chưa có ý định bắn.
- cướp đoạtHành động chiếm lấy của người khác một cách trắng trợn.
- cướp giậtHành động cướp bóc một cách trắng trợn và táo bạo.
- cúpĐồ mĩ nghệ được sử dụng làm giải thưởng trong các cuộc thi thể thao, thường được trao cho cá nhân hoặc đội đạt chức vô địch.
- cụpGập lại, không giương lên hay không mở ra nữa.
- curoaTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ một người, thường có tính cách hoặc phong thái đặc biệt.
- cụt(Khẩu ngữ) Chỉ tình trạng của vốn liếng bị mất đi phần lớn, không còn đầy đủ hoặc nguyên vẹn.
- cút(Ít dùng)
- cứt(Thông tục) phân của người hoặc động vật.
- cứt đái(Thông tục) thuật ngữ chỉ chung về phân và nước tiểu.
- cứt giánTình trạng của cây lúa hoặc ngô khi đã đạt đến giai đoạn mới phát triển, có kích thước khoảng bằng phân gián.
- cụt hứng(Khẩu ngữ) mất hẳn hứng thú một cách đột ngột khi đang vui vẻ hoặc có nhiều hi vọng.
- cút kít(Khẩu ngữ) Từ viết tắt dùng để chỉ xe cút kít, một loại xe tải nhỏ.
- cụt lủn(Khẩu ngữ) ngắn, thiếu đoạn, gây cảm giác không đầy đủ.
- cứt ngựaMàu xanh lục pha chút vàng, giống như màu phân ngựa.
- cụt ngủn(Khẩu ngữ) giống như cụt lủn, chỉ sự ngắn gọn hoặc thiếu phần nào đó.
- cứt sắtXỉ sắt; thường được dùng để chỉ người keo kiệt, bủn xỉn đến mức cực độ (hàm ý khinh thường).
- cứt suPhân của trẻ sơ sinh hoặc gia súc mới đẻ, thường có sẵn từ khi còn trong bào thai.
- cụt thun lủnTừ mô tả trạng thái như cụt lủn, nhưng mang ý nghĩa mức độ nhiều hơn.
- cứt trâuChất nhờn đã khô và đóng thành vảy ở thóp của trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời.
- cứuHành động giúp một người hoặc một nhóm thoát khỏi các mối đe dọa đối với sự an toàn hoặc sự sống còn.
- cựuYếu tố gốc Hán dùng để chỉ một cái gì đó đã từng tồn tại, thường được áp dụng cho người, với ý nghĩa là đã từng giữ chức vụ hoặc vai trò nào đó, như: cựu thần, cựu sinh viên, cựu bộ trưởng, v.v.
- cừuDụng cụ thể thao bằng gỗ, có hình dáng giống con cừu, thường được sử dụng trong các bài tập nhảy.
- cựu binhQuân nhân có thâm niên lâu năm trong quân đội.
- cứu cánh(Văn chương) cái gì đó làm chỗ dựa, hỗ trợ về tinh thần hoặc vật chất, giúp thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn.
- cựu chiến binhNgười đã từng tham gia chiến đấu trong một cuộc chiến tranh.
- cứu chữaHành động chữa trị để giúp một người thoát khỏi tình huống nguy kịch.
- cửu chươngBảng hoặc phương pháp nhân các số từ 1 đến 9 với nhau, thường được sử dụng để học nhân số.
- cừu địchMột loại động vật nuôi bên cạnh con cừu, thường được gọi là cừu địch, dùng để chỉ những con cừu hiền hòa và thường bị săn bắn hoặc bị tấn công.
- cứu độHành động cứu giúp một người nào đó thoát khỏi khổ đau, theo quan niệm trong đạo Phật.
- cứu giúpGiúp đỡ ai đó thoát khỏi cảnh khốn khó hoặc tình huống nguy hiểm.
- cừu hậnTừ ít sử dụng chỉ cảm giác hận thù.
- cứu hộHành động cứu giúp người, động vật hoặc phương tiện đang gặp nguy hiểm.
- cứu hoảHành động chữa cháy hoặc ngăn chặn đám cháy.
- cửu lí hươngCây nhỏ mọc hoang, thuộc họ cam, có lá mang mùi hắc và có thể được sử dụng làm thuốc.
- cứu mạngCứu giúp để người khác thoát khỏi tình huống nguy hiểm, có thể dẫn đến cái chết.
- cưu mangHỗ trợ, bảo vệ và che chở ai đó trong lúc gặp khó khăn hoặc hoạn nạn.
- cửu nguyênTừ cũ, ít sử dụng, có nghĩa tương tự như cửu tuyền.
- cứu nhân độ thếHành động giúp đỡ, cứu giúp người khác, đặc biệt là trong những hoàn cảnh khó khăn, nhằm mang lại sự an lành cho họ.
- cửu phẩmPhẩm trật thứ chín, thấp nhất trong hệ thống cấp bậc của quan lại (được sử dụng trong bối cảnh cổ điển).
- cứu quốcHành động cứu nước khỏi nguy cơ xâm lấn từ bên ngoài.
- cứu rỗiCứu vớt linh hồn khỏi bị sa xuống địa ngục, theo quan niệm của một số tôn giáo.
- cứu sinhHành động cứu người khỏi nguy hiểm đang đe dọa đến sự sống.
- cứu tếTổ chức xã hội giúp đỡ về vật chất cho những người đang gặp khó khăn hoặc hoạn nạn.
- cựu thầnQuan lại của triều đại trước còn tồn tại, có ảnh hưởng hoặc vị trí trong triều đại sau.
- cứu thếCứu nhân loại khỏi khổ đau, theo quan niệm của một số tôn giáo.
- cứu thươngHành động cứu chữa tại chỗ cho những người bị thương, thường là trong bối cảnh chiến tranh.
- cứu tinhNgôi sao cứu mạng; thường được dùng để chỉ người cứu giúp ai đó thoát khỏi cảnh nguy khốn.
- cựu trào(Khẩu ngữ) chỉ nhóm người hoặc lớp học từ trước, lâu năm.
- cựu triềuThời kỳ hoặc triều đại cũ đã qua, thường dùng để chỉ các triều đại đã không còn tồn tại.
- cứu trợĐược dùng để chỉ hành động giúp đỡ, hỗ trợ người khác trong tình huống khó khăn.
- cửu trùng(Từ cũ, Văn chương) chín tầng trời cao; thường được dùng để chỉ nơi ở của vua hoặc để gọi nhà vua với ý nghĩa tôn kính.
- cựu truyềnTừ ít được sử dụng, mang nghĩa tương tự như 'cổ truyền'.
- cửu tuyềnThuật ngữ cổ, ám chỉ chín suối, nơi biểu trưng cho âm phủ.
- cứu ứngÍt sử dụng, nghĩa là hỗ trợ, trợ giúp trong tình huống khẩn cấp.
- cựu ướcMột thỏa thuận hoặc cam kết mà những người liên quan đã ký kết trong quá khứ.
- cửu vạnCon bài trong bộ bài tổ tôm, hình ảnh một người phu khuân vác; dùng để chỉ người chuyên làm nghề khuân vác thuê hoặc làm việc nặng nhọc.
- cứu vãnHành động cứu giúp để tránh khỏi thất bại, suy vong, hoặc làm cho tình hình trở lại như trước.
- cứu việnHành động đến giúp đỡ một bộ phận khác đang bị tấn công hoặc gặp nguy hiểm trong chiến đấu.
- cứu vớtGiúp thoát khỏi tình trạng nguy hiểm đến mức gần như tuyệt vọng, thường liên quan đến mặt tinh thần.
- cyMột loại phương tiện di chuyển có hai bánh, thường được dùng để chạy hoặc thi đấu.
- cyberneticLĩnh vực nghiên cứu về điều khiển và giao tiếp trong hệ thống sống và máy móc.