cừu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cừu (Danh từ)

Dụng cụ thể thao bằng gỗ, có hình dáng giống con cừu, thường được sử dụng trong các bài tập nhảy.

Ví dụ (3)
  • 1."Động tác nhảy cừu."
  • 2."Cô giáo hướng dẫn chúng tôi thực hiện bài tập với cừu."
  • 3."Các vận động viên đều luyện tập kỹ thuật nhảy với con cừu."

Lưu ý khi sử dụng "cừu"

Lưu ý về danh từ

"cừu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cừu"

cừu là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ thể thao bằng gỗ, có hình dáng giống con cừu, thường được sử dụng trong các bài tập nhảy. Ví dụ: "Động tác nhảy cừu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này