cuống họng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cuống họng (Danh từ)
Phần đầu của khí quản, nhô ra ở vùng cổ.
- 1."Cuống họng có vai trò quan trọng trong việc dẫn khí vào phổi."
- 2."Khi bị viêm họng, khu vực cuống họng thường bị sưng lên."
Lưu ý khi sử dụng "cuống họng"
Lưu ý về danh từ
"cuống họng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cuống họng"
cuống họng là danh từ trong tiếng Việt. Phần đầu của khí quản, nhô ra ở vùng cổ. Ví dụ: "Cuống họng có vai trò quan trọng trong việc dẫn khí vào phổi."
Từ liên quan
cuống
Phần gốc của vé, phiếu, v.v., được giữ lại để đối chiếu hoặc làm bằng chứng.
cuống cuồng
Tình trạng hoang mang, rối rít và vội vàng do lo lắng, sợ hãi.
cuống cà kê
Từ chỉ sự cuống quýt, bối rối một cách hài hước.
cuống quít
Trong trạng thái lo lắng, vội vã và không bình tĩnh.
cuống quýt
Từ chỉ sự vội vã, rối rít do lo lắng hay bất ngờ.
cuồn cuộn
(cơ bắp, gân) nổi lên thành từng khối như những làn sóng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.