cường độ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cường độ (Danh từ)
Mức độ mạnh mẽ hoặc cường độ của một yếu tố nào đó.
- 1."Cường độ dòng điện"
- 2."Cường độ âm thanh"
- 3."Cường độ ánh sáng ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng."
Lưu ý khi sử dụng "cường độ"
Lưu ý về danh từ
"cường độ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cường độ"
cường độ là danh từ trong tiếng Việt. Mức độ mạnh mẽ hoặc cường độ của một yếu tố nào đó. Ví dụ: "Cường độ dòng điện"
Từ liên quan
cường tập
Hành động tập kích kết hợp bắn chế áp địch trước khi xung phong; khác với kì tập.
cường điệu
Diễn đạt một khía cạnh nào đó của sự vật, hiện tượng một cách phóng đại để thu hút sự chú ý.
cường địch
(Từ cũ) Kẻ thù mạnh mẽ, có khả năng gây khó khăn cho đối phương.
cường độ lao động
Mức độ hao phí về thể lực và trí lực của con người trong quá trình lao động.
cưỡi
(Khẩu ngữ) Ngồi lên một phương tiện giao thông nào đó (thường là loại xe có yên) để đi, thường mang hàm ý vui đùa.
cưỡi cổ
(Khẩu ngữ) Hành động đè nén, ức hiếp và buộc người khác phải phục tùng hoặc nghe theo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.