cứt su

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cứt su (Danh từ)

Phân của trẻ sơ sinh hoặc gia súc mới đẻ, thường có sẵn từ khi còn trong bào thai.

Ví dụ (2)
  • 1."Bé sơ sinh sẽ thải phân su trong những ngày đầu sau khi chào đời."
  • 2."Cứt su thường có màu đen hoặc xanh đậm, là dấu hiệu bình thường khi trẻ ra đời."

Lưu ý khi sử dụng "cứt su"

Lưu ý về danh từ

"cứt su" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cứt su"

cứt su là danh từ trong tiếng Việt. Phân của trẻ sơ sinh hoặc gia súc mới đẻ, thường có sẵn từ khi còn trong bào thai. Ví dụ: "Bé sơ sinh sẽ thải phân su trong những ngày đầu sau khi chào đời."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này