cương lĩnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cương lĩnh (Danh từ)

Mục tiêu, đường lối và các bước tiến triển trong một thời kỳ nhất định, được quy định chính thức bởi chính phủ, đảng phái hoặc đoàn thể chính trị.

Ví dụ (3)
  • 1."Cương lĩnh của đảng."
  • 2."Cương lĩnh hành động của tổ chức đã được thông qua tại đại hội."
  • 3."Mỗi chính phủ đều có cương lĩnh riêng để phát triển đất nước."

Lưu ý khi sử dụng "cương lĩnh"

Lưu ý về danh từ

"cương lĩnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cương lĩnh"

cương lĩnh là danh từ trong tiếng Việt. Mục tiêu, đường lối và các bước tiến triển trong một thời kỳ nhất định, được quy định chính thức bởi chính phủ, đảng phái hoặc đoàn thể chính trị. Ví dụ: "Cương lĩnh của đảng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này