cứu vãn
Định nghĩa
Nghĩa 1: cứu vãn (Động từ)
Hành động cứu giúp để tránh khỏi thất bại, suy vong, hoặc làm cho tình hình trở lại như trước.
- 1."Cần phải cứu vãn tình thế trước khi mọi thứ trở nên tồi tệ hơn."
- 2."Chuyện đã vỡ lở, không thể cứu vãn được nữa."
- 3."Chúng ta cần một giải pháp nhanh chóng để cứu vãn dự án này."
Lưu ý khi sử dụng "cứu vãn"
Lưu ý về động từ
"cứu vãn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cứu vãn"
cứu vãn là động từ trong tiếng Việt. Hành động cứu giúp để tránh khỏi thất bại, suy vong, hoặc làm cho tình hình trở lại như trước. Ví dụ: "Cần phải cứu vãn tình thế trước khi mọi thứ trở nên tồi tệ hơn."
Từ liên quan
cứu trợ
Được dùng để chỉ hành động giúp đỡ, hỗ trợ người khác trong tình huống khó khăn.
cứu tế
Tổ chức xã hội giúp đỡ về vật chất cho những người đang gặp khó khăn hoặc hoạn nạn.
cứu viện
Hành động đến giúp đỡ một bộ phận khác đang bị tấn công hoặc gặp nguy hiểm trong chiến đấu.
cứu vớt
Giúp thoát khỏi tình trạng nguy hiểm đến mức gần như tuyệt vọng, thường liên quan đến mặt tinh thần.
cứu độ
Hành động cứu giúp một người nào đó thoát khỏi khổ đau, theo quan niệm trong đạo Phật.
cứu ứng
Ít sử dụng, nghĩa là hỗ trợ, trợ giúp trong tình huống khẩn cấp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.