cứu

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cứu (Động từ)

Hành động giúp một người hoặc một nhóm thoát khỏi các mối đe dọa đối với sự an toàn hoặc sự sống còn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cứu mạng người bị nạn."
  • 2."Đánh giặc cứu nước là bổn phận của mỗi công dân."
  • 3."Trị bệnh cứu người là việc làm cao quý."
2
Động từ

Nghĩa 2: cứu (Động từ)

Chữa bệnh thông qua phương pháp đốt nóng các huyệt trên cơ thể, theo phương pháp đông y.

Ví dụ (2)
  • 1."Kĩ thuật châm và cứu rất phổ biến trong y học cổ truyền."
  • 2."Bác sĩ đã áp dụng cứu để giảm đau cho bệnh nhân."

Lưu ý khi sử dụng "cứu"

Lưu ý về động từ

"cứu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "cứu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cứu"

cứu là động từ trong tiếng Việt. Hành động giúp một người hoặc một nhóm thoát khỏi các mối đe dọa đối với sự an toàn hoặc sự sống còn. Ví dụ: "Cứu mạng người bị nạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này