cửu nguyên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cửu nguyên (Danh từ)

Từ cũ, ít sử dụng, có nghĩa tương tự như cửu tuyền.

Ví dụ (3)
  • 1."Cửu tuyền"
  • 2.""Thương thay trung nghĩa như ai, Sa cơ một phút ra người cửu nguyên.""
  • 3."Trong văn học cổ, cửu nguyên thường được nhắc đến như một khía cạnh của tình nghĩa."

Lưu ý khi sử dụng "cửu nguyên"

Lưu ý về danh từ

"cửu nguyên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cửu nguyên"

cửu nguyên là danh từ trong tiếng Việt. Từ cũ, ít sử dụng, có nghĩa tương tự như cửu tuyền. Ví dụ: "Cửu tuyền"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này