cứu thế

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cứu thế (Động từ)

Cứu nhân loại khỏi khổ đau, theo quan niệm của một số tôn giáo.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúa cứu thế"
  • 2."Người ta tin rằng đức Phật có thể cứu thế chúng sinh khỏi khổ ải."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cứu thế (Danh từ)

Người thực hiện nhiệm vụ cứu trợ hoặc cứu thương.

Ví dụ (2)
  • 1."Đội cứu thế đã đến ngay sau khi nhận được tin báo."
  • 2."Cần nhiều tình nguyện viên và cứu thế tham gia vào công tác cứu trợ."

Lưu ý khi sử dụng "cứu thế"

Lưu ý về động từ

"cứu thế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cứu thế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cứu thế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cứu thế"

cứu thế là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Cứu nhân loại khỏi khổ đau, theo quan niệm của một số tôn giáo. Ví dụ: "Chúa cứu thế"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này