cừu địch
Định nghĩa
Nghĩa 1: cừu địch (Danh từ)
Một loại động vật nuôi bên cạnh con cừu, thường được gọi là cừu địch, dùng để chỉ những con cừu hiền hòa và thường bị săn bắn hoặc bị tấn công.
- 1."Tôi thấy một con cừu địch đang ăn cỏ trong đồng."
- 2."Trong trang trại, có nhiều con cừu địch đi lang thang."
- 3."Cần giữ an toàn cho cừu địch trước những loài thú dữ."
Lưu ý khi sử dụng "cừu địch"
Lưu ý về danh từ
"cừu địch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cừu địch"
cừu địch là danh từ trong tiếng Việt. Một loại động vật nuôi bên cạnh con cừu, thường được gọi là cừu địch, dùng để chỉ những con cừu hiền hòa và thường bị săn bắn hoặc bị tấn công. Ví dụ: "Tôi thấy một con cừu địch đang ăn cỏ trong đồng."
Từ liên quan
cừ khôi
(Khẩu ngữ) rất tài giỏi, xuất sắc hơn hẳn những người khác.
cừu
Dụng cụ thể thao bằng gỗ, có hình dáng giống con cừu, thường được sử dụng trong các bài tập nhảy.
cừu hận
Từ ít sử dụng chỉ cảm giác hận thù.
cử
Lựa chọn một người để chính thức giao cho họ giữ trách nhiệm hoặc thực hiện một công việc nào đó.
cử chỉ
Hành động thể hiện một thái độ hay cảm xúc nào đó.
cử hành
Tiến hành một cách trang trọng và nghiêm túc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.