cương vực

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cương vực (Danh từ)

(Từ cũ) chỉ bờ cõi hoặc giới hạn lãnh thổ của một quốc gia.

Ví dụ (2)
  • 1."Cương vực của đất nước được xác định rõ ràng trong hiến pháp."
  • 2."Các cuộc chiến tranh thường liên quan đến việc tranh giành cương vực giữa các nước."

Lưu ý khi sử dụng "cương vực"

Lưu ý về danh từ

"cương vực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cương vực"

cương vực là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ bờ cõi hoặc giới hạn lãnh thổ của một quốc gia. Ví dụ: "Cương vực của đất nước được xác định rõ ràng trong hiến pháp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này