cuồng tín
Định nghĩa
Nghĩa 1: cuồng tín (Động từ)
Tin tưởng một cách mãnh liệt và mù quáng.
- 1."Những tín đồ cuồng tín thường không chịu lắng nghe ý kiến khác."
- 2."Anh ta cuồng tín vào lý tưởng của mình đến nỗi không nhận ra sự thật."
- 3."Các tổ chức cuồng tín có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến xã hội."
Lưu ý khi sử dụng "cuồng tín"
Lưu ý về động từ
"cuồng tín" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cuồng tín"
cuồng tín là động từ trong tiếng Việt. Tin tưởng một cách mãnh liệt và mù quáng. Ví dụ: "Những tín đồ cuồng tín thường không chịu lắng nghe ý kiến khác."
Từ liên quan
cuồng phong
(Văn chương) cơn gió xoáy lớn và dữ dội.
cuồng si
Si mê đến mức không còn khả năng tự chủ.
cuồng sát
Hành động giết người một cách điên cuồng, tàn bạo, thiếu tính nhân đạo.
cuồng vọng
Sự khao khát hoặc mong muốn một cách quá mức, không thực tế.
cuồng điên
Tình trạng hoặc hành động cực kỳ mất kiểm soát, thường liên quan đến cảm xúc mãnh liệt.
cuỗm
(Thông tục) chiếm lấy và đưa đi một cách nhanh chóng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.