cuồng nhiệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: cuồng nhiệt (Tính từ)
Tình cảm sôi nổi đến mức không còn có thể kiểm soát được.
- 1."Đám đông cổ vũ hết sức cuồng nhiệt."
- 2."Ham muốn cuồng nhiệt."
- 3."Người hâm mộ thể hiện sự cuồng nhiệt của mình trong từng trận đấu."
- 4."Tình yêu cuồng nhiệt khiến cho người ta dễ dàng hành động bộc phát."
Lưu ý khi sử dụng "cuồng nhiệt"
Lưu ý về tính từ
"cuồng nhiệt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cuồng nhiệt"
cuồng nhiệt là tính từ trong tiếng Việt. Tình cảm sôi nổi đến mức không còn có thể kiểm soát được. Ví dụ: "Đám đông cổ vũ hết sức cuồng nhiệt."
Từ liên quan
cuồng dâm
Từ chỉ trạng thái dâm loạn đến mức như điên cuồng.
cuồng dại
Tình trạng điên cuồng, không kiểm soát và ngu dại.
cuồng loạn
Ở trong trạng thái hoàn toàn buông thả, không tự kiềm chế trước các thú vui vật chất tầm thường, đến mức như điên cuồng.
cuồng nộ
Ở trạng thái tức giận tột độ, dẫn đến những hành động không thể kiềm chế.
cuồng phong
(Văn chương) cơn gió xoáy lớn và dữ dội.
cuồng si
Si mê đến mức không còn khả năng tự chủ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.