cườm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cườm (Danh từ)

(Phương ngữ) chỉ phần cổ tay hoặc cổ chân.

Ví dụ (2)
  • 1."Đôi cườm tay đầy đặn"
  • 2."Cô ấy đeo vòng ở cườm chân."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cườm (Danh từ)

Vòng lông lốm đốm nhiều màu sắc quanh cổ chim, trông giống như những hạt cườm.

Ví dụ (2)
  • 1."Con chim cu cổ cườm"
  • 2."Những chú chim có cổ cườm rất đẹp và độc đáo."

Lưu ý khi sử dụng "cườm"

Lưu ý về danh từ

"cườm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cườm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cườm"

cườm là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) chỉ phần cổ tay hoặc cổ chân. Ví dụ: "Đôi cườm tay đầy đặn"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này