cửu phẩm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cửu phẩm (Danh từ)

Phẩm trật thứ chín, thấp nhất trong hệ thống cấp bậc của quan lại (được sử dụng trong bối cảnh cổ điển).

Ví dụ (2)
  • 1."Trong triều đình, ông ta chỉ là một quan cửu phẩm, không có ảnh hưởng lớn."
  • 2."Lịch sử ghi nhận nhiều quan lại thuộc cửu phẩm nhưng vẫn để lại dấu ấn riêng."

Lưu ý khi sử dụng "cửu phẩm"

Lưu ý về danh từ

"cửu phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cửu phẩm"

cửu phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Phẩm trật thứ chín, thấp nhất trong hệ thống cấp bậc của quan lại (được sử dụng trong bối cảnh cổ điển). Ví dụ: "Trong triều đình, ông ta chỉ là một quan cửu phẩm, không có ảnh hưởng lớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này