cứu mạng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cứu mạng (Động từ)
Cứu giúp để người khác thoát khỏi tình huống nguy hiểm, có thể dẫn đến cái chết.
- 1."Ơn cứu mạng."
- 2."Anh ấy đã cứu mạng tôi trong tình huống khẩn cấp."
- 3."Cô ấy giống như một thiên thần cứu mạng khi tôi gặp nạn."
Lưu ý khi sử dụng "cứu mạng"
Lưu ý về động từ
"cứu mạng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cứu mạng"
cứu mạng là động từ trong tiếng Việt. Cứu giúp để người khác thoát khỏi tình huống nguy hiểm, có thể dẫn đến cái chết. Ví dụ: "Ơn cứu mạng."
Từ liên quan
cứu giúp
Giúp đỡ ai đó thoát khỏi cảnh khốn khó hoặc tình huống nguy hiểm.
cứu hoả
Hành động chữa cháy hoặc ngăn chặn đám cháy.
cứu hộ
Hành động cứu giúp người, động vật hoặc phương tiện đang gặp nguy hiểm.
cứu nhân độ thế
Hành động giúp đỡ, cứu giúp người khác, đặc biệt là trong những hoàn cảnh khó khăn, nhằm mang lại sự an lành cho họ.
cứu quốc
Hành động cứu nước khỏi nguy cơ xâm lấn từ bên ngoài.
cứu rỗi
Cứu vớt linh hồn khỏi bị sa xuống địa ngục, theo quan niệm của một số tôn giáo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.