cứu mạng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cứu mạng (Động từ)

Cứu giúp để người khác thoát khỏi tình huống nguy hiểm, có thể dẫn đến cái chết.

Ví dụ (3)
  • 1."Ơn cứu mạng."
  • 2."Anh ấy đã cứu mạng tôi trong tình huống khẩn cấp."
  • 3."Cô ấy giống như một thiên thần cứu mạng khi tôi gặp nạn."

Lưu ý khi sử dụng "cứu mạng"

Lưu ý về động từ

"cứu mạng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "cứu mạng"

cứu mạng là động từ trong tiếng Việt. Cứu giúp để người khác thoát khỏi tình huống nguy hiểm, có thể dẫn đến cái chết. Ví dụ: "Ơn cứu mạng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này