cứu sinh

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cứu sinh (Động từ)

Hành động cứu người khỏi nguy hiểm đang đe dọa đến sự sống.

Ví dụ (5)
  • 1."Phao cứu sinh"
  • 2."Xuồng cứu sinh"
  • 3."Mở đường cứu sinh"
  • 4."Cứu sinh cần thiết trong các tình huống khẩn cấp."
  • 5."Các nhân viên y tế đã thực hiện các biện pháp cứu sinh kịp thời."

Lưu ý khi sử dụng "cứu sinh"

Lưu ý về động từ

"cứu sinh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "cứu sinh"

cứu sinh là động từ trong tiếng Việt. Hành động cứu người khỏi nguy hiểm đang đe dọa đến sự sống. Ví dụ: "Phao cứu sinh"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này