cứt đái

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cứt đái (Danh từ)

(Thông tục) thuật ngữ chỉ chung về phân và nước tiểu.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong quá trình làm sạch, mọi người phải xử lý cứt đái một cách đúng đắn."
  • 2."Cứt đái của động vật cần được thu gom để đảm bảo vệ sinh môi trường."

Lưu ý khi sử dụng "cứt đái"

Lưu ý về danh từ

"cứt đái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cứt đái"

cứt đái là danh từ trong tiếng Việt. (Thông tục) thuật ngữ chỉ chung về phân và nước tiểu. Ví dụ: "Trong quá trình làm sạch, mọi người phải xử lý cứt đái một cách đúng đắn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này