cứt
Định nghĩa
Nghĩa 1: cứt (Danh từ)
(Thông tục) phân của người hoặc động vật.
- 1."Con mèo đã đi ngoài ra xổm đầy ở sân."
- 2."Trẻ nhỏ cần được thay tã ngay khi có cứt."
Lưu ý khi sử dụng "cứt"
Lưu ý về danh từ
"cứt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cứt"
cứt là danh từ trong tiếng Việt. (Thông tục) phân của người hoặc động vật. Ví dụ: "Con mèo đã đi ngoài ra xổm đầy ở sân."
Từ liên quan
cứng rắn
Có đặc điểm là không dễ dàng nhân nhượng trong cách ứng xử, kiên quyết giữ vững lập trường đã thiết lập.
cứng đầu cứng cổ
Người hoặc vật bướng bỉnh, khó thay đổi ý kiến hoặc hành động.
cứng đờ
Thiếu sự mềm mại trong các cử động, thường chỉ ra sự cứng nhắc hoặc không linh hoạt.
cứt gián
Tình trạng của cây lúa hoặc ngô khi đã đạt đến giai đoạn mới phát triển, có kích thước khoảng bằng phân gián.
cứt ngựa
Màu xanh lục pha chút vàng, giống như màu phân ngựa.
cứt su
Phân của trẻ sơ sinh hoặc gia súc mới đẻ, thường có sẵn từ khi còn trong bào thai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.