cựu ước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cựu ước (Danh từ)

Một thỏa thuận hoặc cam kết mà những người liên quan đã ký kết trong quá khứ.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã khôi phục lại cựu ước giữa hai bên để làm rõ các điều khoản hợp tác."
  • 2."Cựu ước tại hội nghị đã giúp hai nước giải quyết nhiều vấn đề tranh chấp."
  • 3."Đôi khi, việc tuân thủ cựu ước là rất quan trọng để duy trì mối quan hệ tốt đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "cựu ước"

Lưu ý về danh từ

"cựu ước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cựu ước"

cựu ước là danh từ trong tiếng Việt. Một thỏa thuận hoặc cam kết mà những người liên quan đã ký kết trong quá khứ. Ví dụ: "Chúng tôi đã khôi phục lại cựu ước giữa hai bên để làm rõ các điều khoản hợp tác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này