cựu truyền
Định nghĩa
Nghĩa 1: cựu truyền (Tính từ)
Từ ít được sử dụng, mang nghĩa tương tự như 'cổ truyền'.
- 1."Cổ truyền"
- 2."Phong tục cựu truyền của dân tộc vẫn được gìn giữ."
- 3."Những lễ hội cựu truyền thường thu hút sự quan tâm của giới trẻ."
Lưu ý khi sử dụng "cựu truyền"
Lưu ý về tính từ
"cựu truyền" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cựu truyền"
cựu truyền là tính từ trong tiếng Việt. Từ ít được sử dụng, mang nghĩa tương tự như 'cổ truyền'. Ví dụ: "Cổ truyền"
Từ liên quan
cựu chiến binh
Người đã từng tham gia chiến đấu trong một cuộc chiến tranh.
cựu thần
Quan lại của triều đại trước còn tồn tại, có ảnh hưởng hoặc vị trí trong triều đại sau.
cựu triều
Thời kỳ hoặc triều đại cũ đã qua, thường dùng để chỉ các triều đại đã không còn tồn tại.
cựu trào
(Khẩu ngữ) chỉ nhóm người hoặc lớp học từ trước, lâu năm.
cựu ước
Một thỏa thuận hoặc cam kết mà những người liên quan đã ký kết trong quá khứ.
d
Thể hiện sự giao tiếp hoặc bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ một cách mộc mạc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.