cựu chiến binh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cựu chiến binh (Danh từ)

Người đã từng tham gia chiến đấu trong một cuộc chiến tranh.

Ví dụ (3)
  • 1."Hội cựu chiến binh Việt Nam."
  • 2."Nhiều cựu chiến binh đã kể lại những câu chuyện hào hùng trong cuộc chiến."
  • 3."Ông là một cựu chiến binh, đã tham gia vào cuộc kháng chiến chống Mỹ."

Lưu ý khi sử dụng "cựu chiến binh"

Lưu ý về danh từ

"cựu chiến binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cựu chiến binh"

cựu chiến binh là danh từ trong tiếng Việt. Người đã từng tham gia chiến đấu trong một cuộc chiến tranh. Ví dụ: "Hội cựu chiến binh Việt Nam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này