cứu nhân độ thế
Định nghĩa
Nghĩa 1: cứu nhân độ thế (Động từ)
Hành động giúp đỡ, cứu giúp người khác, đặc biệt là trong những hoàn cảnh khó khăn, nhằm mang lại sự an lành cho họ.
- 1."Mỗi người đều có trách nhiệm cứu nhân độ thế trong cộng đồng của mình."
- 2."Khi thấy bạn bè gặp khó khăn, chúng ta nên cùng nhau cứu nhân độ thế."
- 3."Tình nguyện viên luôn sẵn sàng cứu nhân độ thế trong những vùng bị thiên tai."
Nghĩa 2: cứu nhân độ thế (Danh từ)
Khái niệm về việc cứu giúp mọi người, mang lại hy vọng và sự sống cho những ai đang khổ đau.
- 1."Cứu nhân độ thế là một trong những giá trị cốt lõi của văn hóa Việt Nam."
- 2."Chúng ta cần thường xuyên tổ chức các hoạt động cứu nhân độ thế để giúp đỡ những người nghèo."
- 3."Cứu nhân độ thế không chỉ là trách nhiệm mà còn là lòng tự trọng của mỗi cá nhân."
Lưu ý khi sử dụng "cứu nhân độ thế"
Lưu ý về động từ
"cứu nhân độ thế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cứu nhân độ thế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cứu nhân độ thế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cứu nhân độ thế"
cứu nhân độ thế là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động giúp đỡ, cứu giúp người khác, đặc biệt là trong những hoàn cảnh khó khăn, nhằm mang lại sự an lành cho họ. Ví dụ: "Mỗi người đều có trách nhiệm cứu nhân độ thế trong cộng đồng của mình."
Từ liên quan
cứu hoả
Hành động chữa cháy hoặc ngăn chặn đám cháy.
cứu hộ
Hành động cứu giúp người, động vật hoặc phương tiện đang gặp nguy hiểm.
cứu mạng
Cứu giúp để người khác thoát khỏi tình huống nguy hiểm, có thể dẫn đến cái chết.
cứu quốc
Hành động cứu nước khỏi nguy cơ xâm lấn từ bên ngoài.
cứu rỗi
Cứu vớt linh hồn khỏi bị sa xuống địa ngục, theo quan niệm của một số tôn giáo.
cứu sinh
Hành động cứu người khỏi nguy hiểm đang đe dọa đến sự sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.