cửu tuyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cửu tuyền (Danh từ)

Thuật ngữ cổ, ám chỉ chín suối, nơi biểu trưng cho âm phủ.

Ví dụ (2)
  • 1.""Rày vua gả thiếp về Phiên, Quyết lòng xuống chốn cửu tuyền thấy nhau.""
  • 2."Trong nhiều tác phẩm văn học, cửu tuyền được mô tả là nơi ở của những linh hồn."

Lưu ý khi sử dụng "cửu tuyền"

Lưu ý về danh từ

"cửu tuyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cửu tuyền"

cửu tuyền là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ cổ, ám chỉ chín suối, nơi biểu trưng cho âm phủ. Ví dụ: ""Rày vua gả thiếp về Phiên, Quyết lòng xuống chốn cửu tuyền thấy nhau.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này