cường lực
Định nghĩa
Nghĩa 1: cường lực (Danh từ)
Sức mạnh hoặc lực tác động rất lớn.
- 1."Có cường lực để chống lại áp lực."
- 2."Cường lực của thuốc giảm đau rất hiệu quả."
- 3."Sự cường lực trong các loại vật liệu xây dựng là rất cần thiết."
Lưu ý khi sử dụng "cường lực"
Lưu ý về danh từ
"cường lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cường lực"
cường lực là danh từ trong tiếng Việt. Sức mạnh hoặc lực tác động rất lớn. Ví dụ: "Có cường lực để chống lại áp lực."
Từ liên quan
cường giáp
Loại người có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán.
cường hào
Người có quyền lực ở nông thôn thời phong kiến, thường gây áp bức cho nông dân.
cường kích
Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ loại máy bay cường kích, thường được nói tắt.
cường quyền
Sức mạnh vượt trội về quân sự, chính trị hoặc kinh tế, thường được sử dụng để áp bức và xâm lược các nước khác.
cường quốc
Quốc gia có sức mạnh lớn và vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế.
cường suất
Mức độ thay đổi mực nước trong một khoảng thời gian nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.