cướp biển
Định nghĩa
Nghĩa 1: cướp biển (Danh từ)
Kẻ cướp hoạt động trên biển.
- 1."Con tàu rơi vào tay bọn cướp biển."
- 2."Những tên cướp biển thường tấn công các tàu chở hàng trong vùng nước sâu."
- 3."Cướp biển từng gây ra nhiều vụ cướp nổi tiếng ở vùng Caribe."
Lưu ý khi sử dụng "cướp biển"
Lưu ý về danh từ
"cướp biển" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cướp biển"
cướp biển là danh từ trong tiếng Việt. Kẻ cướp hoạt động trên biển. Ví dụ: "Con tàu rơi vào tay bọn cướp biển."
Từ liên quan
cưới hỏi
(Ít dùng) có nghĩa giống như cưới xin.
cưới xin
Tổ chức lễ cưới theo phong tục và nghi thức truyền thống.
cướp
(Khẩu ngữ) bắt lấy ngay thời cơ hoặc cơ hội, không để mất đi một cách đáng tiếc.
cướp bóc
Hành động cướp đoạt của cải của người khác.
cướp cò
Hành động làm cho đạn của súng phát nổ sớm, không theo ý định khi chưa có ý định bắn.
cướp giật
Hành động cướp bóc một cách trắng trợn và táo bạo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.