cửu trùng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cửu trùng (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) chín tầng trời cao; thường được dùng để chỉ nơi ở của vua hoặc để gọi nhà vua với ý nghĩa tôn kính.

Ví dụ (3)
  • 1.""Chàng vào bái tạ cửu trùng, Tạ từ vâng trước sân rồng bước ra.""
  • 2."Người dân luôn hướng về cửu trùng với tâm thế kính trọng."
  • 3."Cửu trùng là biểu tượng cho quyền lực và uy nghiêm của nhà vua."

Lưu ý khi sử dụng "cửu trùng"

Lưu ý về danh từ

"cửu trùng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cửu trùng"

cửu trùng là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) chín tầng trời cao; thường được dùng để chỉ nơi ở của vua hoặc để gọi nhà vua với ý nghĩa tôn kính. Ví dụ: ""Chàng vào bái tạ cửu trùng, Tạ từ vâng trước sân rồng bước ra.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này